khoai dong

Học thuật
Thân thiện
khoai dong

Một người nông dân đang thu hoạch khoai dong trên ruộng.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Một loại cây thân thảo thuộc họ Dong (Marantaceae), củ chứa nhiều tinh bột: "khoai dong" tên gọi dân gian của một loại cây lấy củ, còn được biết đến với tên gọi khác "dong đao" hoặc "củ dong". Củ của được dùng để chế biến thực phẩm, phổ biến nhất là làm bột hoặc miến.
    • Củ của cây khoai dong: Chỉ riêng phần củ của cây này, thường được thu hoạch để lấy tinh bột.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • ngoại tôi thường dùng bột khoai dong để nấu chè. ( ngoại tôi thường dùng bột củ dong để nấu chè.)
    • vùng quê, người ta trồng khoai dong để lấy củ làm thực phẩm. (Ở vùng quê, người ta trồng cây củ dong để lấy củ làm thực phẩm.)
    • Miến dong ngon thường được làm từ tinh bột khoai dong. (Miến dong ngon thường được làm từ tinh bột củ dong.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "bột khoai dong": loại bột mịn được chiết xuất từ củ khoai dong, dùng trong chế biến các món ăn như bánh, chè hoặc làm chất tạo độ sánh.
    • Món sương sáo này dùng bột khoai dong nên rất mát ngon. (Món thạch sương sáo này dùng bột củ dong nên rất mát ngon.)
Biến thể từ gần giống
  • Dong đao (danh từ): Tên gọi khác phổ biến hơn của "khoai dong".

    • Dong đao nguyên liệu chính để sản xuất miến. (Củ dong nguyên liệu chính để sản xuất miến.)
  • Củ dong (danh từ): Cách gọi tắt, thông dụng để chỉ củ của cây khoai dong.

    • Chợ bán củ dong tươi không? (Chợ bán củ dong tươi không?)
Từ đồng nghĩa
  • Dong đao: (như định nghĩa trên).
  • Arrowroot: Tên gọi trong tiếng Anh, chỉ chung các loại cây cho tinh bột tương tự, đôi khi được dùng để chỉ khoai dong.
Ghi chú từ vựng
  • Từ "khoai dong" được ghi nhận nguồn gốc từ phương ngữ (đph). Trong ngôn ngữ phổ thông, các tên gọi "dong đao" hoặc "củ dong" được sử dụng phổ biến rộng rãi hơn.
khoai dong

Một người nông dân đang thu hoạch khoai dong trên ruộng.

  1. (đph) Nh. Dong đao.